Nhạt hơn nước ốc

Direct English translation

Blander than snail water.

Equivalent English version

Dull as ditchwater

Giải thích tiếng Việt
Chỉ mức độ nhạt nhẽo, tẻ ngắt đến rất cao, thường dùng để chê thức ăn, lời nói, bài viết hoặc cách thể hiện thiếu đậm đà, không hấp dẫn. Cách nói với từhơnnhấn mạnh sắc thái so sánh tăng cấp, làm lời chê mạnh hơn.
English explanation
Describes something extremely bland, dull, or lacking substance, such as food, speech, writing, or presentation. The comparative wording adds emphasis, making the criticism stronger than the usual simile form.